articulatio cubiti
- Danh từ:
- Khớp khuỷu tay: "articulatio cubiti" là thuật ngữ giải phẫu học chỉ khớp bản lề nối giữa cẳng tay và cánh tay trên, cũng như khớp tương ứng ở chi trước của động vật bốn chân.
- Khớp nối: Trong ngữ cảnh y học, từ này thường dùng để mô tả cấu trúc khớp cho phép cử động gập và duỗi.
- (Articulatio cubiti is a complex joint that allows the arm to bend and straighten.)
- (Injury to the articulatio cubiti can cause pain and limit movement.)
"Articulatio cubiti" trong giải phẫu so sánh: Thuật ngữ này cũng được dùng để chỉ khớp khuỷu tay ở động vật, như chó, mèo, hoặc ngựa.
- Ở loài chó, articulatio cubiti có cấu trúc tương tự như ở người. (In dogs, the articulatio cubiti has a similar structure to that in humans.)
"Viêm khớp khuỷu tay": Tình trạng viêm nhiễm ảnh hưởng đến articulatio cubiti.
- Bệnh nhân bị viêm khớp khuỷu tay cần được điều trị để giảm đau ở articulatio cubiti. (Patients with elbow arthritis need treatment to reduce pain in the articulatio cubiti.)
Articulatio (n): khớp (thuật ngữ chung trong giải phẫu).
- Articulatio là cấu trúc nối hai xương với nhau. (Articulation is the structure connecting two bones.)
Cubiti (n): thuộc về khuỷu tay (dạng sở hữu cách của "cubitus").
- Xương cubiti là xương trụ trong cẳng tay. (The cubiti bone is the ulna in the forearm.)
Khớp khuỷu tay: Từ thông dụng trong tiếng Việt để chỉ articulatio cubiti.
- Khớp khuỷu tay là nơi kết nối xương cánh tay và xương cẳng tay. (The elbow joint is where the humerus connects to the forearm bones.)
Elbow joint: Từ tiếng Anh tương đương trong ngữ cảnh y học thông thường.
Articulatio cubiti complex: Khớp khuỷu tay phức hợp (bao gồm nhiều xương và dây chằng).
- Articulatio cubiti complex bao gồm xương cánh tay, xương quay và xương trụ. (The articulatio cubiti complex includes the humerus, radius, and ulna.)
Articulatio cubiti instability: Sự mất vững của khớp khuỷu tay.
- Sau chấn thương, articulatio cubiti instability có thể xảy ra. (After injury, articulatio cubiti instability may occur.)
"Gãy khớp khuỷu tay": Một cụm từ mô tả tình trạng gãy xương liên quan đến articulatio cubiti.
- Gãy khớp khuỷu tay là một chấn thương phổ biến trong thể thao. (Fracture of the elbow joint is a common sports injury.)
"Phẫu thuật khớp khuỷu tay": Can thiệp y tế lên articulatio cubiti.
- Phẫu thuật khớp khuỷu tay giúp phục hồi chức năng cho bệnh nhân. (Elbow joint surgery helps restore function for patients.)