articulatio cubiti

articulatio cubiti

A doctor points to the articulatio cubiti on a medical chart.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khớp khuỷu tay: "articulatio cubiti" thuật ngữ giải phẫu học chỉ khớp bản lề nối giữa cẳng tay cánh tay trên, cũng như khớp tương ứng ở chi trước của động vật bốn chân.
    • Khớp nối: Trong ngữ cảnh y học, từ này thường dùng để mô tả cấu trúc khớp cho phép cử động gập duỗi.
dụ sử dụng
  • (Articulatio cubiti is a complex joint that allows the arm to bend and straighten.)
  • (Injury to the articulatio cubiti can cause pain and limit movement.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Articulatio cubiti" trong giải phẫu so sánh: Thuật ngữ này cũng được dùng để chỉ khớp khuỷu tay ở động vật, như chó, mèo, hoặc ngựa.

    • loài chó, articulatio cubiti cấu trúc tương tự nhưngười. (In dogs, the articulatio cubiti has a similar structure to that in humans.)
  • "Viêm khớp khuỷu tay": Tình trạng viêm nhiễm ảnh hưởng đến articulatio cubiti.

    • Bệnh nhân bị viêm khớp khuỷu tay cần được điều trị để giảm đau ở articulatio cubiti. (Patients with elbow arthritis need treatment to reduce pain in the articulatio cubiti.)
Biến thể từ gần giống
  • Articulatio (n): khớp (thuật ngữ chung trong giải phẫu).

    • Articulatio cấu trúc nối hai xương với nhau. (Articulation is the structure connecting two bones.)
  • Cubiti (n): thuộc về khuỷu tay (dạng sở hữu cách của "cubitus").

    • Xương cubiti xương trụ trong cẳng tay. (The cubiti bone is the ulna in the forearm.)
Từ đồng nghĩa
  • Khớp khuỷu tay: Từ thông dụng trong tiếng Việt để chỉ articulatio cubiti.

    • Khớp khuỷu tay nơi kết nối xương cánh tay xương cẳng tay. (The elbow joint is where the humerus connects to the forearm bones.)
  • Elbow joint: Từ tiếng Anh tương đương trong ngữ cảnh y học thông thường.

Các cụm từ liên quan
  • Articulatio cubiti complex: Khớp khuỷu tay phức hợp (bao gồm nhiều xương dây chằng).

    • Articulatio cubiti complex bao gồm xương cánh tay, xương quay xương trụ. (The articulatio cubiti complex includes the humerus, radius, and ulna.)
  • Articulatio cubiti instability: Sự mất vững của khớp khuỷu tay.

    • Sau chấn thương, articulatio cubiti instability có thể xảy ra. (After injury, articulatio cubiti instability may occur.)
Thành ngữ liên quan
  • "Gãy khớp khuỷu tay": Một cụm từ mô tả tình trạng gãy xương liên quan đến articulatio cubiti.

    • Gãy khớp khuỷu tay một chấn thương phổ biến trong thể thao. (Fracture of the elbow joint is a common sports injury.)
  • "Phẫu thuật khớp khuỷu tay": Can thiệp y tế lên articulatio cubiti.

    • Phẫu thuật khớp khuỷu tay giúp phục hồi chức năng cho bệnh nhân. (Elbow joint surgery helps restore function for patients.)